Thứ Hai, 11 tháng 12, 2023

Thi qua khu tiep dien The past Continous

The Past Continous

WERE/WAS + VERB ING

-

The Past Continuous (Da Dang)

THE PAST CONTINUOUS Dùng trong các trường hợp sau đây:

1) Trong quá khứ, một hành động có tính cách tạm thời nhưng kéo dài Yesterday, It was raining all night.

(Hôm qua, trời mưa suốt đêm)

2) Một hành động đang xảy ra trong qua khứ thì một hành động khác cắt

Last night, when I was learning my lesson, the light went out.

(Đêm qua, khi tôi đang học bài thì điện cúp)

3) Hai hành động cùng xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ:

While he was reading, she was spinning.

(Trong khi tôi đang đọc thì cô ấy đang khâu vá) -

4) Thói quen trong quá khứ:

- The child was always crying when he was taken to school.

-

(Đứa bé luôn khóc khi đến trường)

My mother was always buying candy when she went to the market.

(Mẹ tôi luôn mua kẹo khi bà đi chợ)

Cách chia:

a) Trong câu xác định: Dùng <to be> làm trợ động từ.

- Yesterday, It was raining all night. (Hôm qua, trời mưa suốt đêm) b) Trong câu phủ định:

- Chỉ việc thêm <not> sau trợ từ <to be>:

- While he was reading, she was not spinning yesterday. (Hôm qua, trong khi cô ấy đang đọc, cô ấy không khâu vá) c) Trong câu hỏi:

- Đảo trợ từ to be lên đầu câu:

- Yesterday, was It raining all night? (Hôm qua mưa suốt đêm à?)

Trả lời: -Yes, It was _ Hoặc -No, It wasn't. - Đảo trợ từ to be + Not lên đầu câu (nếu not viết tắt):

- Yesterday, wasn't It raining all night? (Hôm qua không có mưa suốt đêm à?)

Trả lời: -Yes, It was.

Hoặc No, It wasn't.

- Đảo trợ từ to be lên đầu câu

(nếu not không viết tắt):

- Yesterday, was It not raining all night? (Hôm qua không có mưa suốt đêm

Trả lời: -Yes, It was.

à?)

Hoặc -No, It wasn't.




Chủ Nhật, 10 tháng 12, 2023

vi tri cua chu tu dong tu tinh tu trang tu trong tieng anh

 Trật tự từ trong câu tiếng anh

I HAVE AN IMPORTANT CONFERENCE AT WORK TOMORROW SO I AM RATHER BUSY
1. Pronoun: I: đầu câu làm chủ ngữ
2. Verb: Have, am: đứng sau chủ từ


... Adverbs: rather Vai trò: Bổ nghĩa cho động từ, tính từ... nêu lên thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, đứng ở nhiều nơi trong câu (Thông thường phó từ thường có ba vị trí trong câu; 1) đứng đầu câu (trước chủ ngữ) 2) đứng giữa (sau chủ ngữ và trước động từ vị ngữ, hoặc ngay sau động từ chính) hoặc 3) đứng cuối câu (hoặc mệnh đề).


3. Adjective: Important, busy: Trước danh từ, sau động từ

4. Noun: Conference, work: sau tính từ
5. Preposition: at, Cuối câu sau động từ, sau giới từ
6. Linking word: So: đứng giữa
7. Adverb: Tomorrow, Rather: Cuối câu: trước động từ, tính từ
8. Determiner: an: trước danh từ

Chủ Từ: (Subject)

Vai trò: Làm chủ ngữ của câu. Vị trí: Thường đứng đầu câu.

He is a pupil.

Động từ: (Verb)

Vai trò: Mô tả hành động, trạng thái của chủ từ.

Vị trí: Thường đứng sau chủ từ.

- He is a pupil. -I study English.

Tính Từ: (Adjective)

Vai trò: Mô tả tính chất của chủ từ.

Vị trí: Thường đứng sau động từ, hoặc trước danh từ.

The table is white. (Cái bàn màu trắng)

The white table is mine. (Cái bàn trắng là của tôi)

Trạng từ (phó từ): (Adverb)

Vai trò: Bổ nghĩa cho động từ, tính từ... nêu lên thời gian, nơi chốn, nguyên nhân,

mục đích, thể cách...

Vị trí: Đứng ở nhiều nơi trong câu.

(xem mục ADVERB)

- I speak English well.

Giới từ (Preposition):

Là từ đứng trước danh từ hoặc đại từ, để chỉ sự liên hệ giữa danh từ, đại từ với nhữ ng từ khác.

-

The book on the table is blue.

- They study in the library.

-

He speaks to me.

The picture is on the wall.

Tân ngữ: (Object)

Vai trò: Làm đối tượng của động từ, nó mô tả cái mà động từ tác động đến.

- I give a book to Lan. (Có 2 Object)

- I eat a cake. (Có 1 Object)

Động từ ngoại động (transitive Verb)

+ Những động từ cần có <object> ở phía sau, được gọi

Động từ ngoại động (transitive Verb) viết tắt là vì.

- I give a book to Lan. (Có 2 Object)

- I eat a cake. (Có 1 Object)

Object 1: <a book>: (direct object: DO)

- Trực tiếp chịu sự tác động của động từ <give> Object 2: <Lan>: (indirect object: IO)

Gián tiếp chịu sự tác động của động từ <give>

+ Những động từ không cần có <object> ở phía sau, được gọi là Động từ nội động (Intransitive Verb) viết tắt là vi.

- I sleep. (Tôi ngủ)

+ Nhưng cũng có nhiều động từ vừa là: vi, vt.

- I eat. (Không Có Object)

- I eat a cake. (direct object) (Có 1 Object)

- I give a book to Lan. (Có 2 Object)

Đại từ: <Pronoun>

Dùng thay thế danh từ, để khỏi phải lặp lại danh từ ấy. - I have a book. It is red. (It thay thế book) (Tôi có một quyển sách. Nó màu đỏ)

John is a pupil. I taught him last year. (John là học sinh. Tôi đã dạy nó năm ngoái) (him là đại từ thay thế cho John)

Mệnh Đề (Clause):

Là một cụm từ gồm chủ từ và 1 động từ đã bị chia rồi.

-

Mr Brown, who stands at the door, is my teacher.

(ông Brown, người đang đứng ở cửa, là thầy tôi).

<who stands at the door> có động từ đã bị chia rồi và mệnh đê này đứng ngay sau danh từ <Mr Brown> bổ nghĩa cho <Mr Brown>, nên chúng được gọi là mệnh đề tí nh từ (Adjective Clause).

Còn động từ chính của câu là is.

Liên từ (Conjunction):

Vai trò: Nối hai mệnh đề.

Vị trí: thường nằm giữa 2 mệnh đề.

- She is tired so she goes to bed early. (Liên từ đơn)

- I shall be back before you have left. (Liên từ kép)

- I will go, if I have time.

He tried hard but he was unsuccessful.

Thán từ (Interjection):

Là từ hoặc âm thanh diễn tả tình cảm hoặc một sự xúc động đột ngột. Thán từ thường đứng ở đầu câu.

- Ah, (a!)

- Oh, (ò!)

Alas (chao ôi!)

Đồng cách từ (danh từ đồng vị.): (Apposition)

Là danh từ được thêm vào câu để bổ xung thêm cho danh từ trước nó.

- Mr Brown, a gardener, is in the garden.

Ông Brown, (là người làm vườn), đang ở trong vườn.

-

-My father, a teacher, is teaching his pupils.

Cha tôi, (là một giáo viên), đang dạy học trò.







Loai tu di sau dong tu tobe

  Trong tiếng Anh (bao gồm cả tiếng Anh Mỹ),   sau động từ "to be"   (am/is/are/was/were) thường là các loại từ hoặc cụm từ sau: 1...